TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trà tiếng Nhật là gì?

"trà" trong tiếng Nhật là お茶 (おちゃ) (danh từ), 茶 (ちゃ) (danh từ), ティー (danh từ).

お茶(ちゃ) Danh từ

おちゃochaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà, chè.

  • お茶とコーヒーではどちらが好きですか。 Bạn thích trà hay cà phê hơn?
  • 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?

Xem đầy đủ từ "お茶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

茶(ちゃ) Danh từ

ちゃchaHán Việt: TRÀJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà, chè.

Xem đầy đủ từ "茶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ティー Danh từ

tī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà, chè.

Xem đầy đủ từ "ティー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trà tiếng Nhật là gì?

"trà" trong tiếng Nhật là お茶 (おちゃ) (danh từ), 茶 (ちゃ) (danh từ), ティー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.