TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toà nhà tiếng Nhật là gì?

"toà nhà" trong tiếng Nhật là 建物 (たてもの) (danh từ), 建築物 (けんちくぶつ) (danh từ).

建物(たてもの) Danh từ

たてものtatemonoHán Việt: KIẾN VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toà nhà.

  • この建物は完成間近だ。 Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.

Xem đầy đủ từ "建物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

建築物(けんちくぶつ) Danh từ

けんちくぶつkenchikubutsuHán Việt: KIẾN TRÚC VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toà nhà.

Xem đầy đủ từ "建築物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toà nhà tiếng Nhật là gì?

"toà nhà" trong tiếng Nhật là 建物 (たてもの) (danh từ), 建築物 (けんちくぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.