Toà án tiếng Nhật là gì?
"toà án" trong tiếng Nhật là 法廷 (ほうてい) (danh từ), 裁判所 (さいばんしょ) (danh từ).
法廷 Danh từ
ほうていhōteiHán Việt: PHÁP ĐÌNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toà án.
裁判所 Danh từ
さいばんしょsaibansho giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toà án.
Câu hỏi thường gặp
Toà án tiếng Nhật là gì?
"toà án" trong tiếng Nhật là 法廷 (ほうてい) (danh từ), 裁判所 (さいばんしょ) (danh từ).