TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiện lợi tiếng Nhật là gì?

"tiện lợi" trong tiếng Nhật là 便利 (べんり) (tính từ đuôi na).

便利(べんり) Tính từ đuôi na

べんりbenriHán Việt: TIỆN LỢIJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện lợi.

Xem đầy đủ từ "便利": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiện lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiện lợi tiếng Nhật là gì?

"tiện lợi" trong tiếng Nhật là 便利 (べんり) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.