TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiệm làm đẹp tiếng Nhật là gì?

"tiệm làm đẹp" trong tiếng Nhật là 美容院 (びよういん) (danh từ), 美容室 (びようしつ) (danh từ).

美容院(びよういん) Danh từ

びよういんbiyōinHán Việt: MĨ DUNG VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.

Xem đầy đủ từ "美容院": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

美容室(びようしつ) Danh từ

びようしつbiyōshitsuHán Việt: MĨ DUNG THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.

Xem đầy đủ từ "美容室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiệm làm đẹp tiếng Nhật là gì?

"tiệm làm đẹp" trong tiếng Nhật là 美容院 (びよういん) (danh từ), 美容室 (びようしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.