TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiệm bánh tiếng Nhật là gì?

"tiệm bánh" trong tiếng Nhật là パン屋 (パンや) (danh từ), ベーカリー (danh từ).

パン屋(や) Danh từ

パンやpan'ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh, lò bánh mì, tiệm bánh.

Xem đầy đủ từ "パン屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ベーカリー Danh từ

bēkarī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò bánh mì, tiệm bánh.

Xem đầy đủ từ "ベーカリー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiệm bánh tiếng Nhật là gì?

"tiệm bánh" trong tiếng Nhật là パン屋 (パンや) (danh từ), ベーカリー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.