パン屋
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
パンやpan'ya
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
パン屋 nghĩa là thợ làm bánh, lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa của パン屋
Danh từ
- Người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh, lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bakery; baker
Câu hỏi thường gặp
パン屋 nghĩa là gì?
パン屋 (danh từ) nghĩa là thợ làm bánh, lò bánh mì, tiệm bánh.
パン屋 đọc là gì?
パン屋 đọc là パンや (romaji: pan'ya).