TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiệc tiếng Nhật là gì?

"tiệc" trong tiếng Nhật là 会 (かい) (danh từ), パーティー (danh từ), 祭り (まつり) (danh từ).

会(かい) Danh từ

かいkaiHán Việt: HỘIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệc, họp.

  • 彼はこの前の会には来なかった。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối.

Xem đầy đủ từ "会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

パーティー Danh từ

pātīJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệc.

  • パーティーに出席した。 Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
  • 学生はすべてパーティーに参加した。 Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.

Xem đầy đủ từ "パーティー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

祭(まつ)り Danh từ

まつりmatsuriHán Việt: TẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệc, đại hội liên hoan, ngày lễ.

Xem đầy đủ từ "祭り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiệc tiếng Nhật là gì?

"tiệc" trong tiếng Nhật là 会 (かい) (danh từ), パーティー (danh từ), 祭り (まつり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.