TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiền thối tiếng Nhật là gì?

"tiền thối" trong tiếng Nhật là 払い戻し (はらいもどし) (danh từ), 返金 (へんきん) (danh từ).

払(はら)い戻(もど)し Danh từ

はらいもどしharaimodoshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thối.

Xem đầy đủ từ "払い戻し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

返金(へんきん) Danh từ

へんきんhenkinHán Việt: PHẢN KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thối.

Xem đầy đủ từ "返金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền thối tiếng Nhật là gì?

"tiền thối" trong tiếng Nhật là 払い戻し (はらいもどし) (danh từ), 返金 (へんきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.