漏らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
漏らす nghĩa là tiết lộ.
Nghĩa của 漏らす
Động từ
- Tiết lộ.
Cách viết khác: 洩らす
Cách chia của 漏らす
| Thể lịch sự (ます) | 漏らします |
| Thể て | 漏らして |
| Quá khứ (た) | 漏らした |
| Phủ định (ない) | 漏らさない |
| Khả năng | 漏らせる |
| Ý chí (よう) | 漏らそう |
| Điều kiện (ば) | 漏らせば |
| Bị động | 漏らされる |
| Sai khiến | 漏らさせる |
| Mệnh lệnh | 漏らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 漏らす
- 私は秘密を漏らしたりしません。 Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5305
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let leak; to let out (e.g. light)
- Động từ to let out (a secret); to leak (information); to divulge; to disclose; to let slip
- Động từ to give utterance to (e.g. one's dissatisfaction); to vent; to express; to reveal (e.g. one's true intentions); to let out (a sigh, etc.)
- Động từ to wet one's pants
- Động từ to omit; to leave out
- Hậu tố to fail to do; to miss; to omit (by mistake); to forget to do
Câu hỏi thường gặp
漏らす nghĩa là gì?
漏らす (động từ) nghĩa là tiết lộ.
漏らす đọc là gì?
漏らす đọc là もらす (romaji: morasu).