TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漏(も)らす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
もらすmorasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 漏 lậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

漏らす nghĩa là tiết lộ.

Nghĩa của 漏らす

Động từ

  1. Tiết lộ.

Cách viết khác: 洩らす

Cách chia của 漏らす

Thể lịch sự (ます)漏らします
Thể て漏らして
Quá khứ (た)漏らした
Phủ định (ない)漏らさない
Khả năng漏らせる
Ý chí (よう)漏らそう
Điều kiện (ば)漏らせば
Bị động漏らされる
Sai khiến漏らさせる
Mệnh lệnh漏らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 漏らす

  • 私は秘密を漏らしたりしません。 Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5305
  • 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let leak; to let out (e.g. light)
  • Động từ to let out (a secret); to leak (information); to divulge; to disclose; to let slip
  • Động từ to give utterance to (e.g. one's dissatisfaction); to vent; to express; to reveal (e.g. one's true intentions); to let out (a sigh, etc.)
  • Động từ to wet one's pants
  • Động từ to omit; to leave out
  • Hậu tố to fail to do; to miss; to omit (by mistake); to forget to do

Câu hỏi thường gặp

漏らす nghĩa là gì?

漏らす (động từ) nghĩa là tiết lộ.

漏らす đọc là gì?

漏らす đọc là もらす (romaji: morasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.