続く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
続く nghĩa là tiếp tục, kéo dài.
Nghĩa của 続く
Động từ
- Tiếp tục, kéo dài.
- Theo sau.
Cách chia của 続く
| Thể lịch sự (ます) | 続きます |
| Thể て | 続いて |
| Quá khứ (た) | 続いた |
| Phủ định (ない) | 続かない |
| Khả năng | 続ける |
| Ý chí (よう) | 続こう |
| Điều kiện (ば) | 続けば |
| Bị động | 続かれる |
| Sai khiến | 続かせる |
| Mệnh lệnh | 続け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 続く
- 嵐はいつまで続くのだろうか。 Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?Tatoeba #78417
- ここ何年か異常気象がつづいている。 Trong những năm gần đây, tình trạng thời tiết bất thường đang kéo dài.Tatoeba #224238
- この番組はいつまで続くのでしょう。 Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220151
- 「会合はどのくらい続きそうですか」「2時間です」 "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236375
- 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue; to last; to go on
- Động từ to continue (without a break); to be unbroken
- Động từ to occur again and again
- Động từ to lead to; to connect to; to adjoin
- Động từ to come after; to follow; to succeed; to rank next to
- Động từ to hold out; to keep; to last
Câu hỏi thường gặp
続く nghĩa là gì?
続く (động từ) nghĩa là tiếp tục, kéo dài.
続く đọc là gì?
続く đọc là つづく (romaji: tsuzuku).