続ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
続ける nghĩa là tiếp tục.
Nghĩa của 続ける
Động từ
- Tiếp tục.
Cách chia của 続ける
| Thể lịch sự (ます) | 続けます |
| Thể て | 続けて |
| Quá khứ (た) | 続けた |
| Phủ định (ない) | 続けない |
| Khả năng | 続けられる |
| Ý chí (よう) | 続けよう |
| Điều kiện (ば) | 続ければ |
| Bị động | 続けられる |
| Sai khiến | 続けさせる |
| Mệnh lệnh | 続けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 続ける
- 彼はうずくまって泣き続けた。 Anh ta cúi xuống và tiếp tục khóc.Tatoeba #114338
- 彼女は一晩中泣き続けた。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91112
- 何日も続けて雨が降った。 Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.Tatoeba #187335
- 仕事を続けなさい。 Hãy làm việc tiếp đi.Tatoeba #169034
- 彼は何事もなかったかのように話し続けた。 Anh ấy tiếp tục nói như không có chuyện gì.Tatoeba #109348
- さて、話しを続ける前に、まず、これをお聞きください。 Vậy thì, trước khi tôi tiếp tục câu chuyện, đầu tiên, xin hãy nghe cái này.Tatoeba #216766
- 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394
- 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue; to keep up; to keep on
- Trợ động từ to continue ...; to keep on ...
Câu hỏi thường gặp
続ける nghĩa là gì?
続ける (động từ) nghĩa là tiếp tục.
続ける đọc là gì?
続ける đọc là つづける (romaji: tsuzukeru).