霹靂
へきれきhekireki
giọng máy của trình duyệt
霹靂 nghĩa là tiếng sét.
Nghĩa của 霹靂
Danh từ
- Tiếng sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder; thunderclap
Câu hỏi thường gặp
霹靂 nghĩa là gì?
霹靂 (danh từ) nghĩa là tiếng sét.
霹靂 đọc là gì?
霹靂 đọc là へきれき (romaji: hekireki).