梵語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
梵語 nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.
Nghĩa của 梵語
Danh từ riêng
- Tiếng phạn, Phạn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sanskrit
Câu hỏi thường gặp
梵語 nghĩa là gì?
梵語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.
梵語 đọc là gì?
梵語 đọc là ぼんご (romaji: bongo).
Âm Hán Việt của 梵語 là gì?
Âm Hán Việt của 梵語 là "phạm ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.