TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梵語(ぼんご)

tên riêng
ぼんごbongo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM NGỮ 梵 phạm·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

梵語 nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

Nghĩa của 梵語

Danh từ riêng

  1. Tiếng phạn, Phạn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanskrit

Câu hỏi thường gặp

梵語 nghĩa là gì?

梵語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

梵語 đọc là gì?

梵語 đọc là ぼんご (romaji: bongo).

Âm Hán Việt của 梵語 là gì?

Âm Hán Việt của 梵語 là "phạm ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.