Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại hòa khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大和口 nghĩa là tiếng nhật.
Nghĩa của 大和口
Danh từ
Tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
大和口 nghĩa là gì?
大和口 (danh từ) nghĩa là tiếng nhật.
大和口 đọc là gì?
大和口 đọc là やまとぐち (romaji: yamatoguchi).
Âm Hán Việt của 大和口 là gì?
Âm Hán Việt của 大和口 là "đại hòa khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.