進む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
進む nghĩa là tiến lên, đi tới, tiến triển.
Nghĩa của 進む
Động từ
- Tiến lên, đi tới.
- Tiến triển.
Cách chia của 進む
| Thể lịch sự (ます) | 進みます |
| Thể て | 進んで |
| Quá khứ (た) | 進んだ |
| Phủ định (ない) | 進まない |
| Khả năng | 進める |
| Ý chí (よう) | 進もう |
| Điều kiện (ば) | 進めば |
| Bị động | 進まれる |
| Sai khiến | 進ませる |
| Mệnh lệnh | 進め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 進む
Câu ví dụ với 進む
- 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.Tatoeba #162403
- 彼女の手法は私たちよりはるかに進んでいる。 Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94317
- 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616
- あの時計は1分進んでいます。 Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to advance (spatially); to go forward; to move forward
- Động từ to precede; to go ahead (of); to be ahead (e.g. of the times); to advance (to the next stage); to move on (e.g. to the next grade)
- Động từ to make progress; to move ahead (e.g. of work); to continue; to progress; to advance
- Động từ to intensify; to heighten; to grow; to deepen; to worsen (e.g. of an illness)
- Động từ to do of one's own free will; to be willing (to); to become enthusiastic
- Động từ to be fast (of a clock); to gain (time); to be ahead
- Động từ to grow (of appetite); to become hungry (for)
Câu hỏi thường gặp
進む nghĩa là gì?
進む (động từ) nghĩa là tiến lên, đi tới, tiến triển.
進む đọc là gì?
進む đọc là すすむ (romaji: susumu).