TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あいにく

JLPT N3 từ thông dụng
ainiku giọng máy của trình duyệt

あいにく nghĩa là tiếc là, tiếc rằng.

Nghĩa của あいにく

Tính từ đuôi na

  1. Tiếc là, tiếc rằng.

Cách viết khác: 生憎, 合憎

Câu ví dụ với あいにく

  • あいにく私はお金を持っていない。 Rất tiếc là tôi không mang tiền.Tatoeba #234565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unfortunately; sorry, but ...

Câu hỏi thường gặp

あいにく nghĩa là gì?

あいにく (tính từ đuôi na) nghĩa là tiếc là, tiếc rằng.

あいにく đọc là gì?

あいにく đọc là あいにく (romaji: ainiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.