あいにく
あいにく nghĩa là tiếc là, tiếc rằng.
Nghĩa của あいにく
Tính từ đuôi na
- Tiếc là, tiếc rằng.
Cách viết khác: 生憎, 合憎
Câu ví dụ với あいにく
- あいにく私はお金を持っていない。 Rất tiếc là tôi không mang tiền.Tatoeba #234565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na unfortunately; sorry, but ...
Câu hỏi thường gặp
あいにく nghĩa là gì?
あいにく (tính từ đuôi na) nghĩa là tiếc là, tiếc rằng.
あいにく đọc là gì?
あいにく đọc là あいにく (romaji: ainiku).