TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thuyết phục tiếng Nhật là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Nhật là 説得 (せっとく) (danh từ), 説く (とく) (động từ).

説得(せっとく) Danh từ

せっとくsettokuHán Việt: THUYẾT ĐẮCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục.

  • 私はもっと一生懸命勉強するように弟を説得した。 Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.

Xem đầy đủ từ "説得": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

説(と)く Động từ

とくtokuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục.

Xem đầy đủ từ "説く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuyết phục tiếng Nhật là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Nhật là 説得 (せっとく) (danh từ), 説く (とく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.