TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thuốc lá tiếng Nhật là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Nhật là 煙草 (えんそう) (danh từ), 紙巻たばこ (かみまきタバコ) (danh từ), タバコ (danh từ).

煙草(えんそう) Danh từ

えんそうensōHán Việt: YÊN THẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá.

  • たばこは君の健康に悪い。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
  • たばこは健康に害がある。 Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Xem đầy đủ từ "煙草": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

紙巻(かみまき)たばこ Danh từ

かみまきタバコkamimakitabako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá, điếu thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "紙巻たばこ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

タバコ Danh từ

tabakoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếu thuốc lá, thuốc lá, xì-gà.

Xem đầy đủ từ "タバコ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuốc lá tiếng Nhật là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Nhật là 煙草 (えんそう) (danh từ), 紙巻たばこ (かみまきタバコ) (danh từ), タバコ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.