Thuốc giảm đau tiếng Nhật là gì?
"thuốc giảm đau" trong tiếng Nhật là 鎮痛剤 (ちんつうざい) (danh từ), 痛み止め (いたみどめ) (danh từ).
鎮痛剤 Danh từ
ちんつうざいchintsūzai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc giảm đau.
- 鎮痛剤はありますか。 Bạn có thuốc giảm đau không?
- 鎮痛剤を飲みなさい。 Hãy uống thuốc giảm đau.
痛み止め Danh từ
いたみどめitamidome giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc giảm đau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc giảm đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc giảm đau tiếng Nhật là gì?
"thuốc giảm đau" trong tiếng Nhật là 鎮痛剤 (ちんつうざい) (danh từ), 痛み止め (いたみどめ) (danh từ).