Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鎮痛剤 nghĩa là thuốc giảm đau.
Nghĩa của 鎮痛剤
Danh từ
Thuốc giảm đau.
Câu ví dụ với 鎮痛剤
鎮痛剤を飲みなさい。Hãy uống thuốc giảm đau.Tatoeba #125713
鎮痛剤はありますか。Bạn có thuốc giảm đau không?Tatoeba #125715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ analgesic; painkiller; sedative; tranquilizer (tranquiliser); anodyne
Câu hỏi thường gặp
鎮痛剤 nghĩa là gì?
鎮痛剤 (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.
鎮痛剤 đọc là gì?
鎮痛剤 đọc là ちんつうざい (romaji: chintsūzai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.