TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thuế tiếng Nhật là gì?

"thuế" trong tiếng Nhật là 税金 (ぜいきん) (danh từ), 税 (ぜい) (danh từ), 租税 (そぜい) (danh từ).

税金(ぜいきん) Danh từ

ぜいきんzeikinHán Việt: THUẾ KIMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • 私たちは税金を納めなければならない。 Chúng tôi phải nộp thuế.

Xem đầy đủ từ "税金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

税(ぜい) Danh từ

ぜいzeiHán Việt: THUẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

Xem đầy đủ từ "税": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

租税(そぜい) Danh từ

そぜいsozeiHán Việt: TÔ THUẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

Xem đầy đủ từ "租税": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuế tiếng Nhật là gì?

"thuế" trong tiếng Nhật là 税金 (ぜいきん) (danh từ), 税 (ぜい) (danh từ), 租税 (そぜい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.