TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thoát ra tiếng Nhật là gì?

"thoát ra" trong tiếng Nhật là 放れる (はなれる) (động từ).

放(はな)れる Động từ

はなれるhanareruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được thả ra, thoát ra.

Xem đầy đủ từ "放れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thoát ra tiếng Nhật là gì?

"thoát ra" trong tiếng Nhật là 放れる (はなれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).