放れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 放れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get free (from); to be freed; to be released
Cách chia của 放れる
| Thể lịch sự (ます) | 放れます |
| Thể て | 放れて |
| Quá khứ (た) | 放れた |
| Phủ định (ない) | 放れない |
| Khả năng | 放れられる |
| Ý chí (よう) | 放れよう |
| Điều kiện (ば) | 放れれば |
| Bị động | 放れられる |
| Sai khiến | 放れさせる |
| Mệnh lệnh | 放れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).