TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiệt hại tiếng Nhật là gì?

"thiệt hại" trong tiếng Nhật là 被害 (ひがい) (danh từ), 害 (がい) (danh từ), 損 (そん) (danh từ).

被害(ひがい) Danh từ

ひがいhigaiHán Việt: BỊ HẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thiệt hại, tổn hại.

  • 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "被害": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

害(がい) Danh từ

がいgaiHán Việt: HẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tác hại, thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "害": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

損(そん) Danh từ

そんsonHán Việt: TỔNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự thua lỗ, thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "損": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiệt hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiệt hại tiếng Nhật là gì?

"thiệt hại" trong tiếng Nhật là 被害 (ひがい) (danh từ), 害 (がい) (danh từ), 損 (そん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).