Thiệt hại tiếng Nhật là gì?
"thiệt hại" trong tiếng Nhật là 被害 (ひがい) (danh từ), 害 (がい) (danh từ), 損 (そん) (danh từ).
被害 Danh từ
ひがいhigaiHán Việt: BỊ HẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thiệt hại, tổn hại.
- 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.
害 Danh từ
がいgaiHán Việt: HẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tác hại, thiệt hại.
損 Danh từ
そんsonHán Việt: TỔNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự thua lỗ, thiệt hại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiệt hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiệt hại tiếng Nhật là gì?
"thiệt hại" trong tiếng Nhật là 被害 (ひがい) (danh từ), 害 (がい) (danh từ), 損 (そん) (danh từ).