TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiết kế tiếng Nhật là gì?

"thiết kế" trong tiếng Nhật là 設計 (せっけい) (danh từ), デザイン (danh từ).

設計(せっけい) Danh từ

せっけいsekkeiHán Việt: THIẾT KẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế.

  • 配管工は配管系の設計・組立を行う。 Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.

Xem đầy đủ từ "設計": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

デザイン Danh từ

dezainJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế.

  • 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.
  • 二つのデザインのうちで後者より前者の方が好きだ。 Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.

Xem đầy đủ từ "デザイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiết kế tiếng Nhật là gì?

"thiết kế" trong tiếng Nhật là 設計 (せっけい) (danh từ), デザイン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.