TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên nhiên tiếng Nhật là gì?

"thiên nhiên" trong tiếng Nhật là 自然 (しぜん) (danh từ), 天然 (てんねん) (danh từ).

自然(しぜん) Danh từ

しぜんshizenHán Việt: TỰ NHIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhiên, ngoài trời, thiên nhiên.

  • 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "自然": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

天然(てんねん) Danh từ

てんねんtennenHán Việt: THIÊN NHIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên nhiên.

  • 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "天然": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên nhiên tiếng Nhật là gì?

"thiên nhiên" trong tiếng Nhật là 自然 (しぜん) (danh từ), 天然 (てんねん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.