TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên chúa tiếng Nhật là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Nhật là 神 (かみ) (danh từ), 神様 (かみさま) (danh từ).

神(かみ) Danh từ

かみkamiHán Việt: THẦNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, thần, thần linh, Thiên Chúa, Trời.

Xem đầy đủ từ "神": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

神様(かみさま) Danh từ

かみさまkamisamaHán Việt: THẦN DẠNGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần, Chúa, Thiên Chúa, Trời.

Xem đầy đủ từ "神様": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên chúa tiếng Nhật là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Nhật là 神 (かみ) (danh từ), 神様 (かみさま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.