TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên đường thuế tiếng Nhật là gì?

"thiên đường thuế" trong tiếng Nhật là タックスヘイブン (danh từ), 租税回避地 (そぜいかいひち) (danh từ).

タックスヘイブン Danh từ

takkusuheibun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên đường thuế.

Xem đầy đủ từ "タックスヘイブン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

租税回避地(そぜいかいひち) Danh từ

そぜいかいひちsozeikaihichiHán Việt: TÔ THUẾ HỒI TỊ ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên đường thuế.

Xem đầy đủ từ "租税回避地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên đường thuế tiếng Nhật là gì?

"thiên đường thuế" trong tiếng Nhật là タックスヘイブン (danh từ), 租税回避地 (そぜいかいひち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.