Thiên đường thuế tiếng Nhật là gì?
"thiên đường thuế" trong tiếng Nhật là タックスヘイブン (danh từ), 租税回避地 (そぜいかいひち) (danh từ).
タックスヘイブン Danh từ
takkusuheibun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên đường thuế.
租税回避地 Danh từ
そぜいかいひちsozeikaihichiHán Việt: TÔ THUẾ HỒI TỊ ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên đường thuế.
Câu hỏi thường gặp
Thiên đường thuế tiếng Nhật là gì?
"thiên đường thuế" trong tiếng Nhật là タックスヘイブン (danh từ), 租税回避地 (そぜいかいひち) (danh từ).