租税回避地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tô thuế hồi tị địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
租税回避地 nghĩa là thiên đường thuế.
Nghĩa của 租税回避地
Danh từ
- Thiên đường thuế.
Từ liên quan với 租税回避地
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax haven
Câu hỏi thường gặp
租税回避地 nghĩa là gì?
租税回避地 (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.
租税回避地 đọc là gì?
租税回避地 đọc là そぜいかいひち (romaji: sozeikaihichi).
Âm Hán Việt của 租税回避地 là gì?
Âm Hán Việt của 租税回避地 là "tô thuế hồi tị địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.