TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Then cửa tiếng Nhật là gì?

"then cửa" trong tiếng Nhật là 掛け金 (かけがね) (danh từ), ラッチ (danh từ).

掛(か)け金(がね) Danh từ

かけがねkakeganeHán Việt: QUẢI KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt cửa, then cửa.

Xem đầy đủ từ "掛け金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ラッチ Danh từ

ratchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt cửa, then cửa.

Xem đầy đủ từ "ラッチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Then cửa tiếng Nhật là gì?

"then cửa" trong tiếng Nhật là 掛け金 (かけがね) (danh từ), ラッチ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.