TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラッチ

từ thông dụng
ratchi giọng máy của trình duyệt

ラッチ nghĩa là chốt cửa, then cửa.

Nghĩa của ラッチ

Danh từ

  1. Chốt cửa, then cửa.

Từ ghép có ラッチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latch

Câu hỏi thường gặp

ラッチ nghĩa là gì?

ラッチ (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.

ラッチ đọc là gì?

ラッチ đọc là ラッチ (romaji: ratchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.