TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thanh niên tiếng Nhật là gì?

"thanh niên" trong tiếng Nhật là 若者 (わかもの) (danh từ), 青年 (せいねん) (danh từ).

若者(わかもの) Danh từ

わかものwakamono giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh niên.

  • 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ.

Xem đầy đủ từ "若者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

青年(せいねん) Danh từ

せいねんseinenHán Việt: THANH NIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh niên.

Xem đầy đủ từ "青年": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thanh niên tiếng Nhật là gì?

"thanh niên" trong tiếng Nhật là 若者 (わかもの) (danh từ), 青年 (せいねん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.