Thang máy tiếng Nhật là gì?
"thang máy" trong tiếng Nhật là エレベーター (danh từ).
エレベーター Danh từ
erebētāJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tiếng Nhật là gì?
"thang máy" trong tiếng Nhật là エレベーター (danh từ).