TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thang máy tiếng Nhật là gì?

"thang máy" trong tiếng Nhật là エレベーター (danh từ).

エレベーター Danh từ

erebētāJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

Xem đầy đủ từ "エレベーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Nhật là gì?

"thang máy" trong tiếng Nhật là エレベーター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.