TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Than nâu tiếng Nhật là gì?

"than nâu" trong tiếng Nhật là 亜炭 (あたん) (danh từ), 褐炭 (かったん) (danh từ).

亜炭(あたん) Danh từ

あたんatan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than nâu.

Xem đầy đủ từ "亜炭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

褐炭(かったん) Danh từ

かったんkattan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than nâu.

Xem đầy đủ từ "褐炭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than nâu tiếng Nhật là gì?

"than nâu" trong tiếng Nhật là 亜炭 (あたん) (danh từ), 褐炭 (かったん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.