Than nâu tiếng Nhật là gì?
"than nâu" trong tiếng Nhật là 亜炭 (あたん) (danh từ), 褐炭 (かったん) (danh từ).
亜炭 Danh từ
あたんatan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than nâu.
褐炭 Danh từ
かったんkattan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than nâu.
Câu hỏi thường gặp
Than nâu tiếng Nhật là gì?
"than nâu" trong tiếng Nhật là 亜炭 (あたん) (danh từ), 褐炭 (かったん) (danh từ).