亜炭
あたんatan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
亜炭 nghĩa là than nâu.
Nghĩa của 亜炭
Danh từ
- Than nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lignite; brown coal
Câu hỏi thường gặp
亜炭 nghĩa là gì?
亜炭 (danh từ) nghĩa là than nâu.
亜炭 đọc là gì?
亜炭 đọc là あたん (romaji: atan).