褐炭
かったんkattan
giọng máy của trình duyệt
褐炭 nghĩa là than nâu.
Nghĩa của 褐炭
Danh từ
- Than nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown coal; lignite
Câu hỏi thường gặp
褐炭 nghĩa là gì?
褐炭 (danh từ) nghĩa là than nâu.
褐炭 đọc là gì?
褐炭 đọc là かったん (romaji: kattan).