TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

褐炭(かったん)

かったんkattan giọng máy của trình duyệt

褐炭 nghĩa là than nâu.

Nghĩa của 褐炭

Danh từ

  1. Than nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brown coal; lignite

Câu hỏi thường gặp

褐炭 nghĩa là gì?

褐炭 (danh từ) nghĩa là than nâu.

褐炭 đọc là gì?

褐炭 đọc là かったん (romaji: kattan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.