TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tham quan tiếng Nhật là gì?

"tham quan" trong tiếng Nhật là 遠足 (えんそく) (danh từ), 参観 (さんかん) (danh từ).

遠足(えんそく) Danh từ

えんそくensokuHán Việt: VIỄN TÚCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.

Xem đầy đủ từ "遠足": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

参観(さんかん) Danh từ

さんかんsankanHán Việt: THAM QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham quan.

Xem đầy đủ từ "参観": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tham quan tiếng Nhật là gì?

"tham quan" trong tiếng Nhật là 遠足 (えんそく) (danh từ), 参観 (さんかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.