TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挑戦(ちょうせん)

JLPT N1 từ thông dụng
ちょうせんchōsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU CHIẾN 挑 khiêu·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khiêu chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

挑戦 nghĩa là thách thức, thách đố, thử.

Nghĩa của 挑戦

Danh từ

  1. Thách thức, thách đố, thử.

Từ ghép có 挑戦

Câu ví dụ với 挑戦

  • 彼は私にもう一度挑戦するようにと励ましてくれた。 Anh ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.Tatoeba #106141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenge; defiance; dare; attempt; try

Câu hỏi thường gặp

挑戦 nghĩa là gì?

挑戦 (danh từ) nghĩa là thách thức, thách đố, thử.

挑戦 đọc là gì?

挑戦 đọc là ちょうせん (romaji: chōsen).

Âm Hán Việt của 挑戦 là gì?

Âm Hán Việt của 挑戦 là "khiêu chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.