継ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
継ぐ nghĩa là thừa kế.
Nghĩa của 継ぐ
Động từ
- Thừa kế.
Cách viết khác: 嗣ぐ, 続ぐ, 襲ぐ, ツぐ
Cách chia của 継ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 継ぎます |
| Thể て | 継いで |
| Quá khứ (た) | 継いだ |
| Phủ định (ない) | 継がない |
| Khả năng | 継げる |
| Ý chí (よう) | 継ごう |
| Điều kiện (ば) | 継げば |
| Bị động | 継がれる |
| Sai khiến | 継がせる |
| Mệnh lệnh | 継げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 継ぐ
Câu ví dụ với 継ぐ
- 彼は叔父の財産をついだ。 Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.Tatoeba #104319
- 私は将来父の仕事の後を継がなければならないだろう。 Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai.Tatoeba #155904
- エドワードが叔父の財産を継いだ。 Edward thừa kế đất đai của chú cậu ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to succeed (a person, to a position, etc.); to inherit; to take over; to follow
- Động từ to patch (clothes); to mend; to repair
- Động từ to add (e.g. charcoal to the fire); to replenish with; to feed with; to follow up with (e.g. remarks); to gather (one's breath)
- Động từ to connect (stones)
Câu hỏi thường gặp
継ぐ nghĩa là gì?
継ぐ (động từ) nghĩa là thừa kế.
継ぐ đọc là gì?
継ぐ đọc là つぐ (romaji: tsugu).