TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thủy tinh tiếng Nhật là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Nhật là ガラス (danh từ).

ガラス Danh từ

garasuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy tinh.

Xem đầy đủ từ "ガラス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy tinh tiếng Nhật là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Nhật là ガラス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.