TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thợ điện tiếng Nhật là gì?

"thợ điện" trong tiếng Nhật là 電工 (でんこう) (danh từ), 電気工 (でんきこう) (danh từ), 電気技師 (でんきぎし) (danh từ).

電工(でんこう) Danh từ

でんこうdenkōHán Việt: ĐIỆN CONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ điện, thợ sửa điện.

Xem đầy đủ từ "電工": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

電気工(でんきこう) Danh từ

でんきこうdenkikōHán Việt: ĐIỆN KHÍ CONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ điện, thợ sửa điện.

Xem đầy đủ từ "電気工": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

電気技師(でんきぎし) Danh từ

でんきぎしdenkigishiHán Việt: ĐIỆN KHÍ KĨ SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ điện, thợ sửa điện.

Xem đầy đủ từ "電気技師": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thợ điện tiếng Nhật là gì?

"thợ điện" trong tiếng Nhật là 電工 (でんこう) (danh từ), 電気工 (でんきこう) (danh từ), 電気技師 (でんきぎし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.