TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời tiết xấu tiếng Nhật là gì?

"thời tiết xấu" trong tiếng Nhật là 悪天候 (あくてんこう) (danh từ), 悪天 (あくてん) (danh từ).

悪天候(あくてんこう) Danh từ

あくてんこうakutenkōHán Việt: ÁC THIÊN HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết xấu.

  • 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.

Xem đầy đủ từ "悪天候": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

悪天(あくてん) Danh từ

あくてんakutenHán Việt: ÁC THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết xấu.

  • 悪天候にもかかわらず、トムは来てくれた。 Tom đã đến dù cho thời tiết xấu.
  • 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.

Xem đầy đủ từ "悪天": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời tiết xấu tiếng Nhật là gì?

"thời tiết xấu" trong tiếng Nhật là 悪天候 (あくてんこう) (danh từ), 悪天 (あくてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.