Thời gian rảnh tiếng Nhật là gì?
"thời gian rảnh" trong tiếng Nhật là 暇 (ひま) (danh từ).
暇 Danh từ
ひまhimaHán Việt: HẠJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rảnh rỗi, thời gian rảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian rảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian rảnh tiếng Nhật là gì?
"thời gian rảnh" trong tiếng Nhật là 暇 (ひま) (danh từ).