空き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 空き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space; room; gap; emptiness
- Danh từ vacancy; opening; empty seat
- Danh từ free time; time to spare
- Danh từ disuse; unused thing
Cách viết khác: 明き
Từ ghép có 空き
- 空き間 — Không gian.
Câu ví dụ với 空き
- お腹が空きました。 Tôi đói.Tatoeba #9101657
- 彼女は空き地に駐車した。 Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90368
- お腹が空きましたか? Bạn có đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12482300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.