TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(あ)き

JLPT N3 từ thông dụng
あきaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 空き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space; room; gap; emptiness
  • Danh từ vacancy; opening; empty seat
  • Danh từ free time; time to spare
  • Danh từ disuse; unused thing

Cách viết khác: 明き

Từ ghép có 空き

Câu ví dụ với 空き

  • お腹が空きました。 Tôi đói.Tatoeba #9101657
  • 彼女は空き地に駐車した。 Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90368
  • お腹が空きましたか? Bạn có đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12482300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.