TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời gian giãn nở tiếng Nhật là gì?

"thời gian giãn nở" trong tiếng Nhật là ウラシマ効果 (ウラシマこうか) (danh từ), 時間の遅れ (じかんのおくれ) (cụm từ).

ウラシマ効果(こうか) Danh từ

ウラシマこうかurashimakōkaHán Việt: PHỐ ĐẢO HIỆU QUẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian giãn nở.

Xem đầy đủ từ "ウラシマ効果": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

時間(じかん)の遅(おく)れ Cụm từ

じかんのおくれjikannōkure giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian giãn nở.

Xem đầy đủ từ "時間の遅れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian giãn nở tiếng Nhật là gì?

"thời gian giãn nở" trong tiếng Nhật là ウラシマ効果 (ウラシマこうか) (danh từ), 時間の遅れ (じかんのおくれ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.