TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thỏa mãn tiếng Nhật là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Nhật là 満足 (まんぞく) (danh từ), 満たす (みたす) (động từ).

満足(まんぞく) Danh từ

まんぞくmanzokuHán Việt: MÃN TÚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thỏa mãn, thỏa mãn, hài lòng.

  • どっちを選んでも、あなたは満足するでしょう。 Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.
  • 私はその結果に全然満足していない。 Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.

Xem đầy đủ từ "満足": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

満(み)たす Động từ

みたすmitasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏa mãn, thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "満たす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thỏa mãn tiếng Nhật là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Nhật là 満足 (まんぞく) (danh từ), 満たす (みたす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.