満たす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
満たす nghĩa là thỏa mãn, thoả mãn.
Nghĩa của 満たす
Động từ
- Thỏa mãn, thoả mãn.
Cách viết khác: 充たす
Cách chia của 満たす
| Thể lịch sự (ます) | 満たします |
| Thể て | 満たして |
| Quá khứ (た) | 満たした |
| Phủ định (ない) | 満たさない |
| Khả năng | 満たせる |
| Ý chí (よう) | 満たそう |
| Điều kiện (ば) | 満たせば |
| Bị động | 満たされる |
| Sai khiến | 満たさせる |
| Mệnh lệnh | 満たせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 満たす
- 彼女は自分のバッグをりんごで満たした。 Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to satisfy (conditions, one's appetite, etc.); to meet (e.g. demands); to fulfill; to gratify
- Động từ to fill (e.g. a cup); to pack; to supply
Câu hỏi thường gặp
満たす nghĩa là gì?
満たす (động từ) nghĩa là thỏa mãn, thoả mãn.
満たす đọc là gì?
満たす đọc là みたす (romaji: mitasu).