TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

満(み)たす

JLPT N1 từ thông dụng
みたすmitasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 満 mãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

満たす nghĩa là thỏa mãn, thoả mãn.

Nghĩa của 満たす

Động từ

  1. Thỏa mãn, thoả mãn.

Cách viết khác: 充たす

Cách chia của 満たす

Thể lịch sự (ます)満たします
Thể て満たして
Quá khứ (た)満たした
Phủ định (ない)満たさない
Khả năng満たせる
Ý chí (よう)満たそう
Điều kiện (ば)満たせば
Bị động満たされる
Sai khiến満たさせる
Mệnh lệnh満たせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 満たす

  • 彼女は自分のバッグをりんごで満たした。 Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to satisfy (conditions, one's appetite, etc.); to meet (e.g. demands); to fulfill; to gratify
  • Động từ to fill (e.g. a cup); to pack; to supply

Câu hỏi thường gặp

満たす nghĩa là gì?

満たす (động từ) nghĩa là thỏa mãn, thoả mãn.

満たす đọc là gì?

満たす đọc là みたす (romaji: mitasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.