TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thị trấn tiếng Nhật là gì?

"thị trấn" trong tiếng Nhật là 町 (まち) (danh từ).

町(まち) Danh từ

まちmachiJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thị trấn, phố, phố phường.

  • 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.
  • 町は村よりも大きい。 Thị trấn lớn hơn thôn.

Xem đầy đủ từ "町": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị trấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thị trấn tiếng Nhật là gì?

"thị trấn" trong tiếng Nhật là 町 (まち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).