まち
machi
giọng máy của trình duyệt
まち nghĩa là thị trấn.
Nghĩa của まち
Danh từ
- Thị trấn.
Cách viết khác: 襠, マチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gusset
Câu hỏi thường gặp
まち nghĩa là gì?
まち (danh từ) nghĩa là thị trấn.
まち đọc là gì?
まち đọc là まち (romaji: machi).